Dịch

ecoparque

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công viên sinh tháidanh từecopark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecoparqueDạng gốc (base form)
  2. ecoparquesSố nhiều (plural)

AI