Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecoparque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công viên sinh thái
danh từ
ecopark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecoparque
Dạng gốc
(base form)
ecoparque
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công viên sinh thái
1
Công viên sinh thái
1
Công viên sinh thái