Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economía conductual
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ekonoˌmia konduɡˈtwal/
Nghĩa chính
1
Kinh tế học hành vi
danh từ
behavioral economics
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
economía del comportamiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
behavioral economics
Tài chính hành vi học
AI
1
Kinh tế học hành vi
1
Kinh tế học hành vi
1
Kinh tế học hành vi