económicamente
B2trạng từ (adverb)
/ekoˌnomikaˈmente/
Nghĩa chính
- Về mặt kinh tế, về mặt tài chínhtrạng từeconomically, financially
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| económicamente desfavorecido | Chưa có nghĩa | |
| económicamente sostenible | Chưa có nghĩa | |
| económicamente viable | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy độc lập về mặt kinh tế so với bố mẹ.
- .Bố tôi sẽ giúp tôi về mặt kinh tế.
- .Hiện tại cô ấy đã độc lập về mặt kinh tế so với bố mẹ.