Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
económetra
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ekoˈnometɾa/
Nghĩa chính
1
Nhà kinh tế lượng
danh từ
econometrician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
económetra
Dạng gốc
(base form)
económetra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
econometrician
Nhà toán kinh tế
AI
1
Nhà kinh tế lượng
1
Nhà kinh tế lượng
1
Nhà kinh tế lượng