Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecofisiología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh lý học sinh thái
danh từ
ecophysiology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecofisiología
Dạng gốc
(base form)
ecofisiología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ecophysiology
Khoa sinh lý môi sinh
AI
1
Sinh lý học sinh thái
1
Sinh lý học sinh thái
1
Sinh lý học sinh thái