Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecocidio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌekoˈsidjo/
Nghĩa chính
1
Chất diệt khuẩn sinh thái
danh từ
ecocide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecocidio
Dạng gốc
(base form)
ecocidio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ecocide
Thuốc hủy diệt sinh thái
AI
1
Chất diệt khuẩn sinh thái
1
Chất diệt khuẩn sinh thái
1
Chất diệt khuẩn sinh thái