Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eclampsia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈklambsja/
Nghĩa chính
1
Sản giật, sản kinh
danh từ
eclampsia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eclampsia
Dạng gốc
(base form)
eclampsia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eclampsia
Sản giật
AI
1
Sản giật
1
Sản giật
1
Sản giật