Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eclécticamente
trạng từ
(adverb)
/eˌkleɡtikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách chiết trung
trạng từ
eclectically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eclectically
Theo quan niệm chiết trung
AI
1
Một cách chiết trung
1
Một cách chiết trung
1
Một cách chiết trung