Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
echarse encima
Nghĩa chính
1
Lao vào, ập đến
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
echarse encima de alguien
Nhào vào ai, tấn công ai
AI
1
Lao vào
1
Lao vào
1
Lao vào