Dịch

echar la pava

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cười khúc khích; ném (nôn mửa)động từto chuck up; to hurl (vomit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar la pavaDạng gốc (base form)
  2. eché la pavaSố ít (singular)
  3. echo la pavaSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI