echar la pava
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cười khúc khích; ném (nôn mửa)động từto chuck up; to hurl (vomit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar la pavaDạng gốc (base form)
- eché la pavaSố ít (singular)
- echo la pavaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh