Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebulloscopía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống soi tia tử ngoại
danh từ
ebullioscope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ebulloscopía
Dạng gốc
(base form)
ebulloscopía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ebullioscope
Dụng cụ nghiệm sôi
AI
1
Ống soi tia tử ngoại
1
Ống soi tia tử ngoại
1
Ống soi tia tử ngoại