Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebanista
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ebaˈnista/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thợ đóng tủ
danh từ
cabinetmaker
2
Thợ mộc
danh từ
joiner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ebanista
Dạng gốc
(base form)
ebanista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
joiner
Thợ mộc
cabinetmaker
Là một thợ mộc có tay nghề cao, làm ra những chiếc tủ và đồ nội thất bằng gỗ chất lượng cao
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ebanistería
AI
1
Thợ đóng tủ
2
Thợ mộc
1
Thợ đóng tủ
2
Thợ mộc
1
Thợ đóng tủ
2
Thợ mộc