Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eñe
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈeɲe/
Nghĩa chính
1
Tên của chữ viết Latinh Ñ/ñ
danh từ
The name of the Latin script letter Ñ/ñ.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eñe
Dạng gốc
(base form)
eñe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên của chữ viết Latinh Ñ/ñ
1
Tên của chữ viết Latinh Ñ/ñ
1
Tên của chữ viết Latinh Ñ/ñ