Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
durofrío
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kem hình khối
danh từ
cube-shaped popsicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
durofrío
Dạng gốc
(base form)
durofrío
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kem hình khối
1
Kem hình khối
1
Kem hình khối