Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dureza del agua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ cứng của nước
danh từ
water hardness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dureza del agua
Dạng gốc
(base form)
dureza
s del agua
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
water hardness
Hàm lượng muối canxi hòa tan trong nước
AI
1
Độ cứng của nước
1
Độ cứng của nước
1
Độ cứng của nước