Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dural
tính từ
(adjective)
/duˈɾal/
Nghĩa chính
1
Màng cứng
tính từ
dural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dural
Dạng gốc
(base form)
dural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dural
Liên quan đến mater dura
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dural
dural
ex
Duralex
chưa dịch
danh từ
dural
uminio
duralumin
chưa dịch
danh từ
AI
1
Màng cứng
1
Màng cứng
1
Màng cứng