Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dura mucho
Nghĩa chính
1
Kéo dài lâu
Ví dụ
Cơn
mưa
này
kéo
dài
rất
lâu
.
Xuất hiện ở từ khác
dura
kết hợp
kéo dài lâu
AI
1
Kéo dài lâu
1
Kéo dài lâu
1
Kéo dài lâu