Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duplicación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/duplikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự nhân bản
danh từ
duplication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duplicación
Dạng gốc
(base form)
duplicaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
duplication
Sự sao chép, sự nhân bản, sự lặp lại
AI
1
Sự nhân bản
1
Sự nhân bản
1
Sự nhân bản