Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duodenal
tính từ
(adjective)
/dwodeˈnal/
Nghĩa chính
1
Tá tràng
tính từ
duodenal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duodenal
Dạng gốc
(base form)
duodenal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
duodenal
(thuộc) ruột tá
Họ từ
(word family)
cùng gốc
duodenal
gastro
duodenal
Dạ dày tá tràng
tính từ
pancreatico
duodenal
Tụy tá tràng
tính từ
retro
duodenal
Sau tá tràng
tính từ
Từ liên quan
(related word)
duodeno
AI
1
Tá tràng
1
Tá tràng
1
Tá tràng