Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dulces sueños
cụm từ
(phrase)
/ˌdulθes ˈsweɲos/
Nghĩa chính
1
Ngủ ngon
cụm từ
sweet dreams
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngủ ngon
sueña con los angelitos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweet dreams
Ngủ ngon
AI
1
Ngủ ngon
1
Ngủ ngon
1
Ngủ ngon