Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dudosamente
trạng từ
(adverb)
/duˌdosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nghi ngờ
trạng từ
doubtfully
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
怀疑
huái yí
Nghi ngờ, hoài nghi
Tiếng Anh
doubtfully
Nghi ngại, hồ nghi
AI
1
Nghi ngờ
1
Nghi ngờ
1
Nghi ngờ