Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ductilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/duɡtiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ dẻo
danh từ
ductility
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ductility
Tính dẻo, tính dễ bảo
AI
1
Độ dẻo
1
Độ dẻo
1
Độ dẻo