Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ducal
C2
tính từ
(adjective)
/duˈkal/
Nghĩa chính
1
Công tước
tính từ
ducal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ducal
Dạng gốc
(base form)
ducal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
公
gōng
Công tước
Tiếng Anh
ducal
Có tước công, công tước
AI
1
Công tước
1
Công tước
1
Công tước