Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duatlón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai môn phối hợp
danh từ
duathlon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duatlón
Dạng gốc
(base form)
duatl
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
duathlon
Cuộc thi thể thao bao gồm chạy và đạp xe
AI
1
Hai môn phối hợp
1
Hai môn phối hợp
1
Hai môn phối hợp