Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
droga dura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌdɾoɡa ˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Thuốc cứng
danh từ
hard drug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
droga dura
Dạng gốc
(base form)
droga
s duras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hard drug
Loại thuốc bất hợp pháp, gây nghiện cao
AI
1
Thuốc cứng
1
Thuốc cứng
1
Thuốc cứng