dramático
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/dɾaˈmatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thích làm quá, làm lố, nghiêm trọng hóatính từdrama king
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dramáticoDạng gốc (base form)
- dramáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dramáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dramáticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambio dramático | Chưa có nghĩa | |
| efecto dramático | Chưa có nghĩa | |
| gesto dramático | Chưa có nghĩa | |
| tono dramático | Chưa có nghĩa | |
| comedia dramática | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Bạn không nghĩ mình đang hơi kịch không?
- , , .Chồng là người lãng mạn, vợ là người anh hùng, hôn nhân thì kịch tính.
- .Sự tra tấn đã có những ảnh hưởng kịch tính đối với tính cách của cô ấy.