Dịch

dramáticamente

B2trạng từ (adverb)
/dɾaˌmatikaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Đáng kể, đột ngột, rõ rệttrạng từdramatically

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chi phí sinh hoạt đã tăng lên đáng kể.
  • .Tình hình đã thay đổi một cách đột ngột.

AI