Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dossier
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doˈsje/
Nghĩa chính
1
Hồ sơ
danh từ
dossier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dossier
Dạng gốc
(base form)
dossier
es
Số nhiều
(plural)
dossier
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记录
jì lù
Biên bản, bản ghi chép, hồ sơ
档案
dàng àn
Hồ sơ, tài liệu lưu trữ
案
àn
Hồ sơ, ghi chép
Tiếng Anh
dossier
Hồ sơ
AI
1
Hồ sơ
1
Hồ sơ
1
Hồ sơ