Dịch

dosier

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈsjeɾ/

Nghĩa chính

  1. Tập hồ sơ, hồ sơdanh từdossier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dosierDạng gốc (base form)
  2. dosiersSố nhiều (plural)
  3. dosieresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn đã tiếp cận được các tập hồ sơ mật chưa?
  • .Đó là những bức ảnh từ tập hồ sơ điều tra.
  • .Tập hồ sơ đó vẫn chưa có ai xem qua.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tập hồ sơ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI