dos tiempos
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌdos ˈtjempos/
Nghĩa chính
- Sạch sẽ và giậtdanh từclean and jerk
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en dos tiempostính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Hai thì |
| motor de dos tiemposdanh từ | danh từ | Động cơ hai thì |