Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doral
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loại đớp ruồi
danh từ
a type of flycatcher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doral
Dạng gốc
(base form)
doral
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại đớp ruồi
1
Một loại đớp ruồi
1
Một loại đớp ruồi