Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domingo siete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doˌminɡo ˈsjete/
Nghĩa chính
1
Nhận xét thiếu thận trọng hoặc không phù hợp
danh từ
imprudent or inappropriate remark
2
Mang thai ngoài ý muốn
danh từ
unplanned pregnancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unplanned pregnancy
Mang thai ngoài ý muốn
AI
1
Nhận xét thiếu thận trọng hoặc không phù hợp
2
Mang thai ngoài ý muốn
1
Nhận xét thiếu thận trọng hoặc không phù hợp
2
Mang thai ngoài ý muốn
1
Nhận xét thiếu thận trọng hoặc không phù hợp
2
Mang thai ngoài ý muốn