dominó
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/domiˈno/nguồn
Nghĩa chính
- Domino (trò chơi bằng cách sắp xếp các quân domino)danh từdominoes (game played by arranging domino tiles)
- Domino (gạch domino)danh từdomino (domino tile)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dominóDạng gốc (base form)
- dominósSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| efecto dominó | Hiệu ứng domino, hiệu ứng dây chuyền |