Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domiciliación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/domisiljaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Ghi nợ trực tiếp
danh từ
direct debit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
domiciliación
Dạng gốc
(base form)
domiciliaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
direct debit
Ghi nợ trực tiếp
AI
1
Ghi nợ trực tiếp
1
Ghi nợ trực tiếp
1
Ghi nợ trực tiếp