Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/doˈmada/
Nghĩa chính
1
Thuần hóa
danh từ
taming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
domada
Dạng gốc
(base form)
domada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taming
Quá trình thuần hóa
AI
1
Thuần hóa
1
Thuần hóa
1
Thuần hóa