Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domínico
C2
tính từ
(adjective)
/doˈminiko/
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến ông chủ hoặc chủ sở hữu
tính từ
of or relating to a boss or owner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
domínico
Dạng gốc
(base form)
domínic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
domínico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
domínic
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Của hoặc liên quan đến ông chủ hoặc chủ sở hữu
1
Của hoặc liên quan đến ông chủ hoặc chủ sở hữu
1
Của hoặc liên quan đến ông chủ hoặc chủ sở hữu