Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolomita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/doloˈmita/
Nghĩa chính
1
Đôlômit
danh từ
dolomite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dolomita
Dạng gốc
(base form)
dolomita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dolomite
Đolomit
Dolomite
Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Dolomites
AI
1
Đôlômit
1
Đôlômit
1
Đôlômit