dolmen
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdolmen/
Nghĩa chính
- Mộ đá (ngôi mộ bao gồm một tảng đá được đỡ bởi hai hoặc nhiều tảng đá thẳng đứng)danh từdolmen (tomb consisting of a capstone supported by two or more upright stones)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dolmenDạng gốc (base form)
- dólmenesSố nhiều (plural)