Dịch

dolmen

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdolmen/

Nghĩa chính

  1. Mộ đá (ngôi mộ bao gồm một tảng đá được đỡ bởi hai hoặc nhiều tảng đá thẳng đứng)danh từdolmen (tomb consisting of a capstone supported by two or more upright stones)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dolmenDạng gốc (base form)
  2. dólmenesSố nhiều (plural)

AI