Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/doˈlina/
Nghĩa chính
1
Cá heo; hố sụt
danh từ
doline; sinkhole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dolina
Dạng gốc
(base form)
dolina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doline
Phễu
AI
1
Cá heo
1
Cá heo
1
Cá heo