Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolarización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dolaɾiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Đô la hóa
danh từ
dollarization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dolarización
Dạng gốc
(base form)
dolarizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dollarization
Đô la hóa
AI
1
Đô la hóa
1
Đô la hóa
1
Đô la hóa