dogo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdoɡo/
Nghĩa chính
- Bulldog hay còn gọi là chó ngao "loại presa"danh từbulldog or so called "presa type" mastiff
- Đồng nghĩa với duxdanh từsynonym of dux (“doge”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , ,