Dịch

dogo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdoɡo/

Nghĩa chính

  1. Bulldog hay còn gọi là chó ngao "loại presa"danh từbulldog or so called "presa type" mastiff
  2. Đồng nghĩa với duxdanh từsynonym of dux (“doge”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dogoDạng gốc (base form)
  2. dogosSố nhiều (plural)
  3. dogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. dogaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , ,

AI