Dịch

dodecágono

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dodeˈkaɡono/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mười hai cạnhdanh từdodecagon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dodecágonoDạng gốc (base form)
  2. dodecágonosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI