Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
documentarista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/dokumentaˈɾista/
Nghĩa chính
1
Nhà làm phim tài liệu
danh từ
documentarian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
documentarista
Dạng gốc
(base form)
documentarista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
documentarian
Người có nghề nghiệp là làm phim tài liệu
AI
1
Nhà làm phim tài liệu
1
Nhà làm phim tài liệu
1
Nhà làm phim tài liệu