Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dobladillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doblaˈdio/
Nghĩa chính
1
Viền của một bộ quần áo
danh từ
hem of a garment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dobladillo
Dạng gốc
(base form)
dobladillo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viền của một bộ quần áo
1
Viền của một bộ quần áo
1
Viền của một bộ quần áo