Dịch

divisivo

C1tính từ (adjective)
/dibiˈsibo/

Nghĩa chính

  1. Gây chia rẽtính từdivisive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divisivoDạng gốc (base form)
  2. divisivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. divisivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. divisivaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chủng tộc vẫn là một yếu tố mạnh mẽ và thường gây chia rẽ trong xã hội chúng ta.
  • .

AI