Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divinamente
C2
trạng từ
(adverb)
/diˌbinaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thiêng liêng, hoàng gia, tuyệt vời
trạng từ
divinely, royally, wonderfully
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
divinely
Tuyệt diệu, tuyệt trần
AI
1
Một cách thiêng liêng
1
Một cách thiêng liêng
1
Một cách thiêng liêng