Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divertimento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dibeɾtiˈmento/
Nghĩa chính
1
Trò giải trí
danh từ
divertimento
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divertimento
Dạng gốc
(base form)
divertimento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
divertimento
Sáng tác có nhiều chương ngắn, một phong cách mà các nhà soạn nhạc bắt đầu sử dụng vào thế kỷ 18
AI
1
Trò giải trí
1
Trò giải trí
1
Trò giải trí