Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diverticulosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dibeɾtikuˈlosis/
Nghĩa chính
1
Bệnh túi thừa
danh từ
diverticulosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diverticulosis
Viêm túi thừa
AI
1
Bệnh túi thừa
1
Bệnh túi thừa
1
Bệnh túi thừa