Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distribuidora
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/distɾibwiˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Nhà phân phối (máy)
danh từ
distributer (machine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distribuidora
Dạng gốc
(base form)
distribuidora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà phân phối (máy)
1
Nhà phân phối (máy)
1
Nhà phân phối (máy)