Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distensible
tính từ
(adjective)
/distenˈsible/
Nghĩa chính
1
Có thể căng ra được
tính từ
distensible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distensible
Dạng gốc
(base form)
distensible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
distensible
distensib
ilidad
Khả năng co giãn
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
distensible
Có thể sưng phồng; có thể căng phồng
AI
1
Có thể căng ra được
1
Có thể căng ra được
1
Có thể căng ra được